ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thời gian bị truất giấy phép lái xe" (1件)
thời gian bị truất giấy phép lái xe

日本語
名運転欠格期間
類語検索結果 "thời gian bị truất giấy phép lái xe" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thời gian bị truất giấy phép lái xe" (0件)
フレーズはありませんでした。
